Bộ thủ #120 / 214

Mịch

Số nét6 nét
Tổng chữ Kanji189 chữ
Tên gọi tiếng Nhật
いといとへん
Ghi chúChữ Hán giản thể: 纟.

Biến thể bộ thủ (1)

いとへんChữ Hán giản thể: 纟.

Chữ Kanji thuộc bộ 糸

189 chữ
Tiểu học 1(1 chữ)
Tiểu học 2(5 chữ)
Tiểu học 3(4 chữ)
Tiểu học 4(5 chữ)
Tiểu học 5(10 chữ)
Tiểu học 6(7 chữ)
THCS 1(11 chữ)
THCS 2(10 chữ)
THCS 3(8 chữ)
THPT(2 chữ)
Ngoài bảng(2 chữ)
Tên người(8 chữ)
Tên người(18 chữ)
Ngoài bảng(90 chữ)
Cựu tự(8 chữ)