Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
紊
Ngoài bảng
Số nét
10 nét
Thuộc bộ thủ
糸
Cấu trúc
⿱
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+7D0A
Unicode Decimal
32010
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
wěn,(wèn)
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
문
Phiên âm Hán Việt
vấn, vặn
Giản thể
紊
Phồn thể
紊
Phiên âm Hán Việt
vấn, vặn
Các ý nghĩa đầy đủ
disturb
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ブン(漢)、ビン(慣)、モン(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
みだ(れる)、みだ(す)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
文
糸