N1THCS 2Tần suất: #2038
Số nét11 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 紺

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+7D3A
Unicode Decimal32058
Mã Braille (6 chấm)⠸⠪⠎
Mã Braille Kantenji⡅⠺

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trunggàn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtcám
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

cám
Các ý nghĩa đầy đủdark blue; navy; navy blue
Ý nghĩa chính thường dùngnavy blue; dark blue

Cách đọc

Âm On Katakana

コン

Chi tiết: コン(呉)、カン(漢)

Thống kê tần suất dùng:コン(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ