Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
紺
N1
THCS 2
Tần suất: #2038
Số nét
11 nét
Thuộc bộ thủ
糸
Loại chữ
Compound ideograph
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+7D3A
Unicode Decimal
32058
Mã Braille (6 chấm)
⠸⠪⠎
Mã Braille Kantenji
⡅⠺
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
gàn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
감
Phiên âm Hán Việt
cám
Giản thể
绀
Phồn thể
紺
Phiên âm Hán Việt
cám
Các ý nghĩa đầy đủ
dark blue; navy; navy blue
Ý nghĩa chính thường dùng
navy blue; dark blue
Cách đọc
Âm On Katakana
コン
Chi tiết:
コン(呉)、カン(漢)
Thống kê tần suất dùng:
コン(100%)
Âm Kun Hiragana
None
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
糸
甘