Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
緣
Tên người
Số nét
15 nét
Thuộc bộ thủ
糸
Loại chữ
Compound ideograph
Cấu trúc
品l
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+7DE3
Unicode Decimal
32227
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
yuán
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
연
Phiên âm Hán Việt
duyên, duyến
Giản thể
缘
Phồn thể
緣
Phiên âm Hán Việt
duyên, duyến
Các ý nghĩa đầy đủ
affinity; relation; connection; edge; border; verge; brink
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
エン(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
ふち、ふちど(る)、ゆかり、よすが、へり、えにし
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
彖
Từ các bộ thủ
糸
彑
豕
Là thành phần trong các chữ Kanji khác
櫞