Cựu tự
Số nét19 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 繩

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+7E69
Unicode Decimal32361
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungshéng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtmẫn, thằng
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

mẫn, thằng
Các ý nghĩa đầy đủrope; cord

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ジョウ(呉)、ショウ(漢)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: なわ、ただ(す)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ