Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
缸
Ngoài bảng
Số nét
9 nét
Thuộc bộ thủ
缶
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+7F38
Unicode Decimal
32568
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
gāng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
항
Phiên âm Hán Việt
ang, cang, cương, hang
Giản thể
缸
Phồn thể
缸
Phiên âm Hán Việt
ang, cang, cương, hang
Các ý nghĩa đầy đủ
urn
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
コウ(漢)、ゴウ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
かめ、もたい
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
缶
工