Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
Bộ thủ #121 / 214
缶
Phẫu
Số nét
6 nét
Tổng chữ Kanji
10 chữ
Tên gọi tiếng Nhật
ほとぎ
ほとぎへん
Chữ Kanji thuộc bộ 缶
10 chữ
THCS 3
(1 chữ)
缶
N1
6 nét
Ngoài bảng
(7 chữ)
缸
9 nét
罅
17 nét
罌
20 nét
罍
21 nét
罎
22 nét
缼
10 nét
䍃
10 nét
Cựu tự
(2 chữ)
罐
23 nét
缺
10 nét