Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
罘
Ngoài bảng
Số nét
9 nét
Thuộc bộ thủ
网
Cấu trúc
⿱
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+7F58
Unicode Decimal
32600
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
fú
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
부
Phiên âm Hán Việt
phù, phầu
Giản thể
罘
Phồn thể
罘
Phiên âm Hán Việt
phù, phầu
Các ý nghĩa đầy đủ
rabbit catching net
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
フウ(漢)、ブ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
うさぎあみ、あみ
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
不
Từ các bộ thủ
罒
一