Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
羇
Ngoài bảng
Số nét
22 nét
Thuộc bộ thủ
网
Cấu trúc
品
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+7F87
Unicode Decimal
32647
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
N/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
기
Phiên âm Hán Việt
ki, ky
Phồn thể
羇
Phiên âm Hán Việt
ki, ky
Các ý nghĩa đầy đủ
reins
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
キ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
おもが(い)、たづな、たび、つな(ぐ)、たびびと
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
革
口
大
罒
凵