Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
羈
Ngoài bảng
Số nét
24 nét
Thuộc bộ thủ
网
Cấu trúc
品
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+7F88
Unicode Decimal
32648
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
jī
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
기
Phiên âm Hán Việt
cơ, ki, ky
Giản thể
羁
Phồn thể
羈
Phiên âm Hán Việt
cơ, ki, ky
Các ý nghĩa đầy đủ
reins; connection
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
キ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
おもが(い)、たづな、たび、つな(ぐ)、たびびと、とりし(まる)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
革
馬
罒