Kanjibute
214 Bộ ThủHiragana / Katakana
← Quay lại trang tìm kiếm
Bộ thủ #187 / 214
馬

Mã

Số nét10 nét
Tổng chữ Kanji55 chữ
Tên gọi tiếng Nhật
うまうまへん
Ghi chúChữ Hán giản thể: 马.

Chữ Kanji thuộc bộ 馬

55 chữ
Tiểu học 2(1 chữ)
馬
N310 nét
Tiểu học 3(1 chữ)
駅
N514 nét
Tiểu học 4(1 chữ)
験
N418 nét
THCS 1(3 chữ)
駆
N114 nét
驚
N122 nét
騒
N118 nét
THCS 2(2 chữ)
騎
N118 nét
駐
N215 nét
THCS 3(2 chữ)
駄
N114 nét
騰
N120 nét
THPT(1 chữ)
駒
N115 nét
Tên người(3 chữ)
騷
20 nét
驗
23 nét
駈
15 nét
Tên người(5 chữ)
驍
22 nét
馴
13 nét
駿
17 nét
駕
15 nét
馳
13 nét
Ngoài bảng(34 chữ)
騨
19 nét
馼
14 nét
駟
15 nét
駛
15 nét
駘
15 nét
駑
15 nét
駭
16 nét
駮
16 nét
駲
16 nét
駻
17 nét
駸
17 nét
騁
17 nét
騏
18 nét
騅
18 nét
駢
16 nét
騫
20 nét
驂
21 nét
驀
20 nét
驃
21 nét
騾
21 nét
驟
24 nét
驢
26 nét
驥
26 nét
驤
27 nét
驩
27 nét
驫
30 nét
驪
29 nét
騙
19 nét
駁
14 nét
驕
22 nét
駝
15 nét
駱
16 nét
馮
12 nét
馭
12 nét
Cựu tự(2 chữ)
驅
21 nét
驛
23 nét