Bộ thủ #187 / 214
馬Mã
Số nét10 nét
Tổng chữ Kanji55 chữ
Tên gọi tiếng Nhật
うまうまへん
Ghi chúChữ Hán giản thể: 马.
Chữ Kanji thuộc bộ 馬
55 chữTiểu học 2(1 chữ)
Tiểu học 3(1 chữ)
Tiểu học 4(1 chữ)
THCS 1(3 chữ)
THCS 2(2 chữ)
THCS 3(2 chữ)
THPT(1 chữ)
Tên người(3 chữ)
Tên người(5 chữ)
Ngoài bảng(34 chữ)
Cựu tự(2 chữ)