N1THCS 3Tần suất: #2084
Số nét10 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 翁

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+7FC1
Unicode Decimal32705
Mã Braille (6 chấm)⠨⠊⠥
Mã Braille Kantenji⢕⣺

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungwēng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtông
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

ông
Các ý nghĩa đầy đủvenerable old man; old man
Ý nghĩa chính thường dùngvenerable old man; old man

Cách đọc

Âm On Katakana

オウ

Chi tiết: オウ(漢)、ウ(呉)

Thống kê tần suất dùng:オウ(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: おきな

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác