Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
耒
Ngoài bảng
Số nét
6 nét
Thuộc bộ thủ
耒
Loại chữ
Pictograph
Cấu trúc
囗
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+8012
Unicode Decimal
32786
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
lěi
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
뢰
Phiên âm Hán Việt
lỗi
Giản thể
耒
Phồn thể
耒
Phiên âm Hán Việt
lỗi
Các ý nghĩa đầy đủ
come; plough; 3-branch tree radical (no. 127)
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ライ(呉)、ルイ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
き、く、すき
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
未
Từ các bộ thủ
一
丿
木
二