Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
耜
Ngoài bảng
Số nét
11 nét
Thuộc bộ thủ
耒
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+801C
Unicode Decimal
32796
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
sì
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
사
Phiên âm Hán Việt
cử, tỉ, tỷ
Giản thể
耜
Phồn thể
耜
Phiên âm Hán Việt
cử, tỉ, tỷ
Các ý nghĩa đầy đủ
plough
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
シ(漢)、ジ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
すき
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
耒
口
木