Ngoài bảng
Số nét18 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 聶

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+8076
Unicode Decimal32886
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungniè
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtchiệp, nhiếp, niếp, triệp
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

chiệp, nhiếp, niếp, triệp
Các ý nghĩa đầy đủwhisper

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ショウ(慣)、ジョウ(漢)、ニョウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: ささや(く)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác