Bộ thủ #128 / 214
耳Nhĩ
Số nét6 nét
Tổng chữ Kanji26 chữ
Tên gọi tiếng Nhật
みみみみへん
Chữ Kanji thuộc bộ 耳
26 chữTiểu học 1(1 chữ)
Tiểu học 2(1 chữ)
Tiểu học 5(1 chữ)
Tiểu học 6(1 chữ)
THCS 2(1 chữ)
Tên người(1 chữ)
Tên người(3 chữ)
Ngoài bảng(15 chữ)
Cựu tự(2 chữ)