Ngoài bảng
Số nét13 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 肆

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+8086
Unicode Decimal32902
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trung
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtdị, thích, tứ
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

dị, thích, tứ
Các ý nghĩa đầy đủfour

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: シ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: つら(ねる)、ほしいまま、みせ、なら(べる)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ