Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
胙
Ngoài bảng
Số nét
9 nét
Thuộc bộ thủ
肉
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+80D9
Unicode Decimal
32985
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
zuò
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
조
Phiên âm Hán Việt
tạc, tộ
Giản thể
胙
Phồn thể
胙
Phiên âm Hán Việt
tạc, tộ
Các ý nghĩa đầy đủ
offerings to gods
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ソ(漢)、ゾ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
ひもろぎ、そなえもの
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
乍
Từ các bộ thủ
月
⺼