Bộ thủ #130 / 214
肉Nhục
Số nét6 nét
Tổng chữ Kanji116 chữ
Tên gọi tiếng Nhật
にくにくづき
Biến thể bộ thủ (1)
⺼
にく・にくづき
Chữ Kanji thuộc bộ 肉
116 chữTiểu học 2(1 chữ)
Tiểu học 3(2 chữ)
Tiểu học 5(3 chữ)
Tiểu học 6(8 chữ)
THCS 1(10 chữ)
THCS 2(7 chữ)
THCS 3(4 chữ)
THPT(10 chữ)
Ngoài bảng(3 chữ)
Tên người(1 chữ)
Tên người(1 chữ)
Tên người(7 chữ)
Ngoài bảng(57 chữ)
肓
7 nét
肭8 nét
肬8 nét
胛9 nét
胥9 nét
胙9 nét
胝9 nét
胄9 nét
胖9 nét
脉9 nét
胯10 nét
脣11 nét
脯11 nét
腆12 nét
脾12 nét
腓12 nét
胼10 nét
腮13 nét
腥13 nét
腴13 nét
膃14 nét
膈14 nét
膊14 nét
膂14 nét
膕15 nét
膤15 nét
腟13 nét
膓15 nét
膩16 nét
膰16 nét
膾17 nét
膸17 nét
膺17 nét
臉17 nét
臑18 nét
臙20 nét
臘19 nét
臈16 nét
臚20 nét
臠25 nét
9 nét
膣15 nét
脛11 nét
肛7 nét
臀17 nét
膠15 nét
腋12 nét
腑12 nét
胚9 nét
肱8 nét
臍18 nét
腱13 nét
肚7 nét
膵15 nét
臂17 nét
膀14 nét
胱10 nét
Cựu tự(2 chữ)