Ngoài bảngTần suất: #2723
Số nét11 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc⿰4

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 脛

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+811B
Unicode Decimal33051
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungjìng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việthĩnh
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

hĩnh
Các ý nghĩa đầy đủleg; shin

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ケイ(漢)、ギョウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: すね、はぎ

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ