Ngoài bảng
Số nét12 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 腓

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+8153
Unicode Decimal33107
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungféi
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtphì
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

phì
Các ý nghĩa đầy đủcalf (of leg)

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ヒ(漢)、ビ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: ふくらはぎ、こむら、こぶら

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ