Ngoài bảng
Số nét19 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 臘

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+81D8
Unicode Decimal33240
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungxī,là
Phiên âm Hangul tiếng Hàn납,랍
Phiên âm Hán Việtlạp
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

lạp
Các ý nghĩa đầy đủ12th lunar month

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ロウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: く(れ)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ