Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
臘
Ngoài bảng
Số nét
19 nét
Thuộc bộ thủ
肉
Cấu trúc
品l
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+81D8
Unicode Decimal
33240
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
xī,là
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
납,랍
Phiên âm Hán Việt
lạp
Giản thể
腊
Phồn thể
臘
Phiên âm Hán Việt
lạp
Các ý nghĩa đầy đủ
12th lunar month
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ロウ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
く(れ)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
月
臼
巛
鼠
囗
⺼