Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
臾
Ngoài bảng
Số nét
9 nét
Thuộc bộ thủ
臼
Cấu trúc
囗
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+81FE
Unicode Decimal
33278
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
yú
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
유
Phiên âm Hán Việt
du, dũng
Giản thể
臾
Phồn thể
臾
Phiên âm Hán Việt
du, dũng
Các ý nghĩa đầy đủ
a little while; urging
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ユ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
ひきと(める)、しばら(く)、わず(か)、すす(める)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
人
臼
Là thành phần trong các chữ Kanji khác
腴
萸
諛