Cựu tự
Số nét17 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 舊

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+820A
Unicode Decimal33290
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungjiù
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtcựu
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

cựu
Các ý nghĩa đầy đủold things; old friend; old times; former; ex-

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: キュウ(漢)、グ(呉)、ク(慣)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: ふる(い)、もと、ふる(びる)、ふ(る)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ