Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
苒
Ngoài bảng
Số nét
8 nét
Thuộc bộ thủ
艸
Cấu trúc
⿱
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+82D2
Unicode Decimal
33490
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
rǎn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
염
Phiên âm Hán Việt
nhiễm
Giản thể
苒
Phồn thể
苒
Phiên âm Hán Việt
nhiễm
Các ý nghĩa đầy đủ
flourishing; luxuriant
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ゼン(漢)、ネン(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
冉
Từ các bộ thủ
冂
艹