Ngoài bảng
Số nét9 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 茲

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+8332
Unicode Decimal33586
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trung
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việttư, từ
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

tư, từ
Các ý nghĩa đầy đủhere

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: シ(呉)、ジ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: ここ(に)、し(げる)、しげ(る)、ま(す)、ますます、ここ、とし

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ