Ngoài bảng
Số nét11 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 菲

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+83F2
Unicode Decimal33778
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungfēi,fěi
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtphi, phỉ
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

phi, phỉ
Các ý nghĩa đầy đủthin; inferior

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ヒ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: うす(い)、つ(まらない)、かんば(しい)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ