Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
蛞
Ngoài bảng
Số nét
12 nét
Thuộc bộ thủ
虫
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+86DE
Unicode Decimal
34526
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
kuò
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
활
Phiên âm Hán Việt
khoát, quát
Giản thể
蛞
Phồn thể
蛞
Phiên âm Hán Việt
khoát, quát
Các ý nghĩa đầy đủ
kind of slug
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
カツ(漢)、カチ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
おたまじゃくし
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
虫
舌
口