Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
蟎
Ngoài bảng
Số nét
17 nét
Thuộc bộ thủ
虫
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+87CE
Unicode Decimal
34766
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
mǎn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
만
Phiên âm Hán Việt
N/A
Giản thể
螨
Phồn thể
蟎
Phiên âm Hán Việt
N/A
Các ý nghĩa đầy đủ
tick; mite; (kokuji)
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
だに
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
廿
Từ các bộ thủ
虫
入
冂
凵