Ngoài bảng
Số nét20 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 蠕

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+8815
Unicode Decimal34837
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungrú,(ruǎn)
Phiên âm Hangul tiếng Hàn연,유
Phiên âm Hán Việtnhu, nhuyễn
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

nhu, nhuyễn
Các ý nghĩa đầy đủcrawling of a worm

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ゼン(漢)、ネン(呉)、ジュ(漢)、ニュウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: うごめ(く)、うご(く)、は(う)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ