Ngoài bảng
Số nét6 nét
Thuộc bộ thủ西
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 襾

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+897E
Unicode Decimal35198
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng TrungN/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtá

Phiên âm Hán Việt

á
Các ý nghĩa đầy đủcover; place on top of; west radical (no. 146) variant

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: エ(呉)、ア(漢)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: