Cựu tự
Số nét20 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc⿱1

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 譽

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+8B7D
Unicode Decimal35709
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trung
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtdự
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

dự
Các ý nghĩa đầy đủfame; reputation; praise

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ヨ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: ほ(まれ)、ほ(める)、ほま(れ)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ