Bộ thủ #149 / 214

Ngôn

Số nét7 nét
Tổng chữ Kanji164 chữ
Tên gọi tiếng Nhật
いうげんごんべんことば
Ghi chúChữ Hán giản thể: 讠.

Biến thể bộ thủ (1)

ごんべんChữ Hán giản thể: 讠.

Chữ Kanji thuộc bộ 言

164 chữ
Tiểu học 2(6 chữ)
Tiểu học 3(3 chữ)
Tiểu học 4(5 chữ)
Tiểu học 5(8 chữ)
Tiểu học 6(12 chữ)
THCS 1(6 chữ)
THCS 2(10 chữ)
THCS 3(11 chữ)
THPT(7 chữ)
Ngoài bảng(2 chữ)
Tên người(5 chữ)
Tên người(12 chữ)
Ngoài bảng(73 chữ)
Cựu tự(4 chữ)