Ngoài bảng
Số nét23 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 讎

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+8B8E
Unicode Decimal35726
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungchóu
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtthù
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

thù
Các ý nghĩa đầy đủenemy; revenge

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: シュウ(漢)、ズ(呉)、ジュ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: あだ、かたき、むく(いる)、くらべただ(す)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ