Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
貍
Ngoài bảng
Số nét
14 nét
Thuộc bộ thủ
豸
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+8C8D
Unicode Decimal
35981
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
lí
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
리
Phiên âm Hán Việt
li, ly, mai, uất
Giản thể
狸
Phồn thể
狸
Phiên âm Hán Việt
li, ly, mai, uất
Các ý nghĩa đầy đủ
a fox-like animal
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
リ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
たぬき
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
豸
里
Là thành phần trong các chữ Kanji khác
霾