Bộ thủ #166 / 214

Số nét7 nét
Tổng chữ Kanji5 chữ
Tên gọi tiếng Nhật
さとさとへん

Chữ Kanji thuộc bộ 里

5 chữ
Tiểu học 2(2 chữ)
Tiểu học 3(1 chữ)
Tiểu học 4(1 chữ)
Ngoài bảng(1 chữ)