Cựu tự
Số nét14 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc⿰4

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 輕

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+8F15
Unicode Decimal36629
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungqīng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtkhinh, khánh
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

khinh, khánh
Các ý nghĩa đầy đủlight; easy; simple; gentle

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ケイ(漢)、キョウ(呉)、キン(唐)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: かる(い)、かろ(やか)、かろ(んじる)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ