Kanjibute
214 Bộ ThủHiragana / Katakana
← Quay lại trang tìm kiếm
Bộ thủ #159 / 214
車

Xa

Số nét7 nét
Tổng chữ Kanji56 chữ
Tên gọi tiếng Nhật
くるまくるまへん
Ghi chúChữ Hán giản thể: 车.

Chữ Kanji thuộc bộ 車

56 chữ
Tiểu học 1(1 chữ)
車
N57 nét
Tiểu học 3(2 chữ)
転
N411 nét
軽
N412 nét
Tiểu học 4(2 chữ)
軍
N39 nét
輪
N315 nét
Tiểu học 5(1 chữ)
輸
N216 nét
THCS 1(5 chữ)
載
N113 nét
輝
N115 nét
輩
N115 nét
較
N213 nét
軒
N210 nét
THCS 2(2 chữ)
軌
N19 nét
軸
N112 nét
THCS 3(2 chữ)
軟
N211 nét
轄
N117 nét
Tên người(1 chữ)
轉
18 nét
Tên người(4 chữ)
輔
14 nét
轟
21 nét
輿
17 nét
輯
16 nét
Ngoài bảng(35 chữ)
軛
11 nét
軣
11 nét
軼
12 nét
軻
12 nét
軾
13 nét
輊
13 nét
輅
13 nét
輒
14 nét
輙
15 nét
輓
14 nét
輜
15 nét
輟
15 nét
輌
13 nét
輦
15 nét
輳
16 nét
輻
16 nét
輹
16 nét
轅
17 nét
轂
17 nét
輾
17 nét
轌
18 nét
轆
18 nét
轎
19 nét
轗
20 nét
轜
21 nét
轣
23 nét
轤
23 nét
𨋳
13 nét
𨏍
21 nét
軋
8 nét
輛
15 nét
轢
22 nét
轍
19 nét
轡
22 nét
軫
12 nét
Cựu tự(1 chữ)
輕
14 nét