Cựu tự
Số nét16 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 辨

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+8FA8
Unicode Decimal36776
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungbiàn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtban, biếm, biến, biện
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

ban, biếm, biến, biện
Các ý nghĩa đầy đủdiscrimination; dispose of; distinguish

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ベン(呉)、ヘン(漢)、ハン(漢)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: わきま(える)、わ(ける)、はなびら、あらそ(う)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ