Ngoài bảng
Số nét14 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 遘

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+9058
Unicode Decimal36952
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trunggòu
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtcấu
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

cấu
Các ý nghĩa đầy đủmeet

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: コウ(漢)、ク(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: あ(う)、まみ(える)、であ(う)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ