Bộ thủ #162 / 214
辵Sước
Số nét3 nét
Tổng chữ Kanji117 chữ
Tên gọi tiếng Nhật
しんにょうしんにゅう
Ghi chúDạng cổ là 辶.
Biến thể bộ thủ (2)
辶
しんにょう・しんにゅうDạng cổ là 辶.
辶
しんにょう・しんにゅうCũng có dạng: 辶.
Chữ Kanji thuộc bộ 辵
117 chữTiểu học 2(5 chữ)
Tiểu học 3(7 chữ)
Tiểu học 4(4 chữ)
Tiểu học 5(6 chữ)
Tiểu học 6(2 chữ)
THCS 1(10 chữ)
THCS 2(5 chữ)
THCS 3(10 chữ)
THPT(2 chữ)
Tên người(1 chữ)
Tên người(1 chữ)
Tên người(13 chữ)
Ngoài bảng(48 chữ)
迩
8 nét
邃18 nét
辷5 nét
迚8 nét
迥9 nét
迢9 nét
迯9 nét
迴10 nét
逅10 nét
迹10 nét
迺10 nét
逑11 nét
逕11 nét
逖11 nét
逋11 nét
逧11 nét
逶12 nét
逵12 nét
逹12 nét
遏13 nét
遐13 nét
遑13 nét
遒13 nét
逎11 nét
遉13 nét
逾13 nét
遖13 nét
遘14 nét
遨15 nét
遯15 nét
遶16 nét
邂17 nét
邀17 nét
邏23 nét
辵7 nét
辶4 nét
辶3 nét
迶9 nét
﨤7 nét
𨕫12 nét
遽17 nét
逼13 nét
邇18 nét
邁16 nét
逍11 nét
逡11 nét
迸10 nét
邉17 nét
Cựu tự(3 chữ)