Tên người
Số nét7 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPictograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 酉

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+9149
Unicode Decimal37193
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungyǒu
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtdậu
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

dậu
Các ý nghĩa đầy đủwest; bird; sign of the bird; 5-7PM; tenth sign of Chinese zodiac; sake radical (no. 164)

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ユウ(漢)、ユ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: とり、ひよみのとり