Bộ thủ #164 / 214
酉Dậu
Số nét7 nét
Tổng chữ Kanji43 chữ
Tên gọi tiếng Nhật
とりとりへんひよみのとりさけのとり
Chữ Kanji thuộc bộ 酉
43 chữTiểu học 3(2 chữ)
Tiểu học 5(1 chữ)
THCS 2(2 chữ)
THCS 3(7 chữ)
THPT(2 chữ)
Ngoài bảng(1 chữ)
Tên người(2 chữ)
Tên người(5 chữ)
Ngoài bảng(20 chữ)
Cựu tự(1 chữ)