Ngoài bảng
Số nét11 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 酖

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+9156
Unicode Decimal37206
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungzhèn,dān
Phiên âm Hangul tiếng Hàn짐,탐
Phiên âm Hán Việtchậm, trấm, trầm, trậm, đam
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

chậm, trấm, trầm, trậm, đam
Các ý nghĩa đầy đủaddiction; poison

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: タン(漢)、トン(呉)、チン(漢)、ジン(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: ふ(ける)、ふけ(る)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ