Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
酖
Ngoài bảng
Số nét
11 nét
Thuộc bộ thủ
酉
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+9156
Unicode Decimal
37206
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
zhèn,dān
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
짐,탐
Phiên âm Hán Việt
chậm, trấm, trầm, trậm, đam
Giản thể
鸩
Phồn thể
酖
Phiên âm Hán Việt
chậm, trấm, trầm, trậm, đam
Các ý nghĩa đầy đủ
addiction; poison
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
タン(漢)、トン(呉)、チン(漢)、ジン(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
ふ(ける)、ふけ(る)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
酉
尢