N1THCS 3Tần suất: #2289
Số nét12 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 酢

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+9162
Unicode Decimal37218
Mã Braille (6 chấm)⠲⠱⠹
Mã Braille Kantenji⢷⢪

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungcù,zuò
Phiên âm Hangul tiếng Hàn작,초
Phiên âm Hán Việtthố, tạc
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

thố, tạc
Các ý nghĩa đầy đủvinegar; sour; acid; tart
Ý nghĩa chính thường dùngvinegar

Cách đọc

Âm On Katakana

サク

Chi tiết: ソ(漢)、ス(呉)、サク(漢)、ザク(呉)

Thống kê tần suất dùng:サク(100%)

Âm Kun Hiragana

Chi tiết: す、す(い)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ