Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
酣
Ngoài bảng
Số nét
12 nét
Thuộc bộ thủ
酉
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+9163
Unicode Decimal
37219
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
hān
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
감
Phiên âm Hán Việt
hàm
Giản thể
酣
Phồn thể
酣
Phiên âm Hán Việt
hàm
Các ý nghĩa đầy đủ
height of; thick of; full swing
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
カン(漢)、ガン(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
たけなわ、たの(しむ)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
酉
甘