Ngoài bảng
Số nét11 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 釵

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+91F5
Unicode Decimal37365
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungchāi
Phiên âm Hangul tiếng Hàn차,채
Phiên âm Hán Việtsai, thoa
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

sai, thoa
Các ý nghĩa đầy đủornamental hairpin

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: サイ(漢)、サ(慣)、セ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: かざし、かんざし

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ