Ngoài bảng
Số nét12 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 鈞

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+921E
Unicode Decimal37406
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungjun.01
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtquân
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

quân
Các ý nghĩa đầy đủequal; important point

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: キン(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: ひと(しい)、ろくろ、はか(る)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ