Ngoài bảng
Số nét12 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 鈥

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+9225
Unicode Decimal37413
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng TrungN/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việthoả

Phiên âm Hán Việt

hoả
Các ý nghĩa đầy đủHolmium (element); (kokuji)

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: カ、コウ

Âm Kun Hiragana

None

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ