Ngoài bảng
Số nét15 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 鋅

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+92C5
Unicode Decimal37573
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungxīn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việttân, tử
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

tân, tử
Các ý nghĩa đầy đủZinc (element); (kokuji)

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: シ、シン

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: こはい

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ